Loại hình kinh tế
**Lâm nghiệp, Ngư nghiệp & Kinh tế đảo dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu**
(Nền kinh tế đảo dựa vào lâm nghiệp và thủy sản, dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu)**
Quần đảo Solomon được xếp vào nhóm các đảo có nền kinh tế dựa vào lâm nghiệp, thủy sản và dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu .
Điều này là do mặc dù gỗ, hải sản, vàng và các sản phẩm nông nghiệp hỗ trợ xuất khẩu và thu nhập ngoại hối, nhưng các hòn đảo lại phân bố rải rác và thiếu cơ sở hạ tầng về điện, đường sá, cảng biển, viễn thông và dịch vụ công cộng, điều này hạn chế nghiêm trọng việc chuyển đổi tài nguyên thành các ngành công nghiệp ổn định và tạo việc làm.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) ước tính nền kinh tế Quần đảo Solomon tăng trưởng 3,5% vào năm 2025, nhờ sự gia tăng sản xuất nông nghiệp và vàng. Tuy nhiên, IMF dự báo rằng đến năm 2026, tốc độ tăng trưởng sẽ chậm lại còn 2,7% và tỷ lệ lạm phát bình quân sẽ đạt 4,8% do tác động của giá nhiên liệu nhập khẩu và sự bất ổn toàn cầu.
Định nghĩa quốc gia
Quần đảo Solomon là một quốc đảo ở Nam Thái Bình Dương, sở hữu tài nguyên rừng, ngư trường và khoáng sản, cũng như không gian biển rộng lớn, nhưng cần phải vượt qua những điểm yếu về cơ sở hạ tầng, tài chính và khí hậu để chuyển đổi sang nền kinh tế sản xuất bền vững.
Tại sao điều đó lại quan trọng
Quần đảo Solomon là một quốc đảo nằm ở Melanesia, sở hữu vùng biển rộng lớn và nguồn tài nguyên rừng, thủy sản và khoáng sản phong phú.
Xuất khẩu tập trung vào gỗ thô, hải sản chế biến, vàng và khoáng sản. Theo số liệu từ các cơ quan xúc tiến đầu tư, gỗ thô chiếm 43,5% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi hải sản chế biến và vàng mỗi loại chiếm 13,4%, ba mặt hàng này chiếm khoảng 70% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Tuy nhiên, việc khai thác gỗ quá mức có thể dẫn đến suy giảm rừng và giảm nguồn thu ngân sách nhà nước. Ngành thủy sản cũng bị ảnh hưởng bởi các đội tàu nước ngoài, đánh bắt cá bất hợp pháp, thiếu cơ sở chế biến và biến đổi khí hậu.
Quần đảo Solomon có tầm quan trọng về địa chính trị vượt xa quy mô kinh tế của nó do vị trí gần với Úc và các tuyến đường hàng hải ở Nam Thái Bình Dương. Sự hợp tác giữa Úc, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản và các tổ chức khu vực đang mở rộng trong các lĩnh vực cơ sở hạ tầng, viễn thông, an ninh và viện trợ phát triển.
Góc nhìn từ Hàn Quốc
Đối với Hàn Quốc, quần đảo Solomon là một thị trường hợp tác phát triển trong các lĩnh vực thủy sản, năng lượng tái tạo, nông nghiệp, cảng biển và vận tải biển, viễn thông, y tế và ứng phó thiên tai, chứ không phải là một thị trường tiêu dùng quy mô lớn.
Các công ty Hàn Quốc có thể tiếp cận các lĩnh vực năng lượng mặt trời, hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) và lưới điện mini; chế biến thủy sản và hậu cần lạnh; máy móc nông nghiệp cỡ nhỏ; lọc nước và vệ sinh môi trường; tàu thuyền và thiết bị cảng; y tế từ xa; và chính phủ điện tử.
Thay vì chỉ đơn thuần xuất khẩu sản phẩm, một cách tiếp cận kinh doanh kết hợp viện trợ phát triển chính thức, tài trợ từ các tổ chức quốc tế, đào tạo tại địa phương và bảo trì lâu dài sẽ phù hợp hơn.
Từ khóa chính
- Lâm nghiệp
- Ngành thủy sản
- Khai thác vàng
- Nông nghiệp
- Hậu cần đảo
- Tiếp cận năng lượng
- Khả năng chống chịu biến đổi khí hậu
- Khoảng cách cơ sở hạ tầng
- Địa chính trị Thái Bình Dương
- Hợp tác Hàn Quốc - Thái Bình Dương
Quần đảo Solomon nằm ở Melanesia thuộc Nam Thái Bình Dương, bao gồm sáu hòn đảo chính và hơn 1.000 hòn đảo lớn nhỏ khác. Thủ đô Honiara nằm trên đảo Guadalcanal và là trung tâm chính trị, hành chính, cảng biển và thương mại.
Hệ thống chính trị là hệ thống nghị viện kiểu Khối Thịnh vượng chung, và ngôn ngữ chính thức là tiếng Anh. Tiếng Pidgin của Quần đảo Solomon được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày. Tiền tệ là Đô la Quần đảo Solomon.
Theo tiêu chuẩn của IMF, dân số năm 2026 ước tính khoảng 810.000 người. Do phần lớn dân số sinh sống ở vùng nông thôn và các đảo xa xôi, chi phí cung cấp các dịch vụ hành chính, giáo dục, y tế và điện lực rất cao.
Quốc gia này tham gia Diễn đàn các đảo Thái Bình Dương, Nhóm Tiên phong Melanesia, Khối Thịnh vượng chung, WTO và Hợp tác châu Phi-Caribe-Thái Bình Dương (AFPA).
Các tính năng chính
- Quốc gia quần đảo phân tán rộng rãi
- Sở hữu tài nguyên rừng, thủy sản và khoáng sản.
- Thị trường nội địa nhỏ và phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu
- Thiếu điện, phương tiện giao thông và thông tin liên lạc.
- Gia tăng dân số trẻ và tình trạng thiếu việc làm
- Khoảng cách dịch vụ giữa vùng nông thôn và các đảo vùng sâu vùng xa
- Tính dễ bị tổn thương trước thiên tai và biến đổi khí hậu
- Vị thế chiến lược trong địa chính trị Thái Bình Dương
Nền kinh tế của quần đảo Solomon tập trung vào nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, khai thác khoáng sản, xây dựng, thương mại bán buôn và bán lẻ, vận tải và dịch vụ công cộng.
Nền kinh tế ước tính đã tăng trưởng 3,5% vào năm 2025, nhờ sự gia tăng sản lượng nông nghiệp và vàng. Tài khoản vãng lai ghi nhận thặng dư lần đầu tiên kể từ năm 2012, nhưng rất có khả năng sẽ chuyển sang thâm hụt vào năm 2026 do giá nhiên liệu và giá nhập khẩu tăng cao.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo tốc độ tăng trưởng đạt 2,7–2,8% vào năm 2026. Giá cả chịu ảnh hưởng lớn bởi chi phí nhiên liệu nhập khẩu và vận chuyển, và cuộc xung đột kéo dài ở Trung Đông được xác định là rủi ro lớn đối với tăng trưởng và giá cả.
Ngành tài chính có nguồn thu hạn hẹp và phụ thuộc rất nhiều vào viện trợ, khai thác gỗ và thuế nhập khẩu. Theo dữ liệu của IMF, nợ công ở mức 20,3% GDP năm 2023, nhưng con số này đã tăng lên do chi tiêu kinh tế và cơ sở hạ tầng quy mô lớn cùng với doanh thu thuế trì trệ.
Đặc điểm thị trường
- nền kinh tế nhỏ tập trung vào tài nguyên và nông nghiệp.
- sức mua hộ gia đình thấp
- Tác động lớn của các dự án chính phủ và viện trợ
- Sự phụ thuộc vào thực phẩm, nhiên liệu và hàng hóa sản xuất nhập khẩu.
- Tỷ lệ lưu thông tiền mặt và lưu thông phi chính thức
- Chi phí hậu cần cao ở các đảo xa xôi.
- Thị trường tài chính và ngoại hối hạn chế
- Biến động nhu cầu do thiên tai
Điểm MarketHub
Quan trọng hơn cả sự tăng trưởng kinh tế của quần đảo Solomon là khả năng chuyển đổi việc khai thác gỗ và nhập khẩu khoáng sản thành điện năng, giáo dục, nông nghiệp, chế biến thủy sản và việc làm bền vững cho người dân địa phương.
Lâm nghiệp từ lâu đã là ngành xuất khẩu lớn nhất của quần đảo Solomon. Tuy nhiên, khai thác gỗ không bền vững, suy giảm rừng, doanh thu thuế giảm sút và suy thoái môi trường được xem là những vấn đề mang tính cấu trúc.
Ngành thủy sản, tập trung vào đánh bắt cá ngừ và các loài cá ven biển, đóng vai trò quan trọng đối với nguồn thực phẩm, xuất khẩu và việc làm. Hải sản chế biến là mặt hàng xuất khẩu chính, nhưng do năng lực địa phương còn hạn chế trong khâu đông lạnh, chế biến, vệ sinh và cảng biển, một phần đáng kể giá trị tài nguyên được tạo ra ở nước ngoài.
Trong ngành khai khoáng, vàng, quặng niken, quặng kim loại quý và các tài nguyên khoáng sản khác rất quan trọng. Các mặt hàng xuất khẩu chính năm 2024 bao gồm gỗ, hải sản chế biến, vàng, quặng kim loại quý và quặng niken.
Nông nghiệp tập trung vào dừa khô, dầu cọ, ca cao, dừa, sắn, khoai lang và rau quả. Sản xuất chủ yếu được thực hiện bởi các trang trại nhỏ, và việc thiếu đường sá, kho chứa, cơ sở chế biến và tiếp cận thị trường đã hạn chế việc nâng cao năng suất.
Ngành năng lượng phụ thuộc rất nhiều vào dầu diesel nhập khẩu. Tại các hòn đảo xa xôi, các nguồn điện phân tán như năng lượng mặt trời, hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS), lưới điện mini và thủy điện quy mô nhỏ là những giải pháp thay thế khả thi.
Các ngành công nghiệp trọng điểm
- Gỗ tròn và các sản phẩm lâm nghiệp
- Cá ngừ và ngành thủy sản
- Vàng, Niken và Khoáng sản
- Dầu cọ, ca cao, dừa khô
- nông nghiệp quy mô nhỏ
- Xây dựng và cơ sở hạ tầng
- Cảng và vận tải biển
- Viễn thông và dịch vụ kỹ thuật số
- năng lượng tái tạo
- Du lịch và du lịch sinh thái
nguồn lực cốt lõi và cơ sở công nghiệp
- nguồn tài nguyên rừng dồi dào
- Khu kinh tế độc quyền
- Tài nguyên cá ngừ và nghề cá ven biển
- các khoáng sản như vàng và niken
- Đất nông nghiệp và khí hậu nhiệt đới
- Cảng Honiara
- Tiềm năng năng lượng mặt trời và thủy điện
- Tài nguyên du lịch sinh thái và văn hóa
Điểm MarketHub
Chiến lược công nghiệp của quần đảo Solomon nên hướng tới việc giảm thiểu xuất khẩu gỗ và khoáng sản đơn thuần, đồng thời mở rộng chế biến thủy sản, lưu trữ và chế biến nông sản, quản lý rừng bền vững và năng lượng phi tập trung.
Các mặt hàng xuất khẩu chính của quần đảo Solomon là gỗ, hải sản chế biến, vàng, khoáng sản, dầu cọ và ca cao.
Các mặt hàng nhập khẩu chính bao gồm sản phẩm dầu mỏ, gạo, thực phẩm, máy móc, ô tô, tàu thuyền, vật liệu xây dựng, dược phẩm và hàng tiêu dùng. Dữ liệu do WTO công bố cho thấy các sản phẩm dầu mỏ nhẹ, gạo, tàu đánh cá và tàu chế biến thủy sản là những mặt hàng nhập khẩu chính.
Các đối tác thương mại chính là Trung Quốc, Úc, Singapore, New Zealand, Malaysia, Nhật Bản và các quốc gia Thái Bình Dương khác. Trung Quốc chiếm phần lớn xuất khẩu gỗ thô và khoáng sản, cũng như nhập khẩu hàng hóa chế tạo.
Mặc dù cảng Honiara đóng vai trò là cửa ngõ logistics quốc tế quan trọng, các đảo xa hơn lại phụ thuộc vào các tàu nhỏ và cơ sở hạ tầng bến cảng hạn chế. Chi phí logistics cao do vận chuyển giữa các đảo, thiếu cơ sở làm lạnh, kho bãi và các tuyến vận chuyển thường xuyên.
Các quốc gia thương mại và đối tác chính
- Trung Quốc
- Úc
- Singapore
- New Zealand
- Malaysia
- Nhật Bản
- Papua New Guinea
- Bã nhờn
- Hàn Quốc
- Hoa Kỳ
Đặc điểm chuỗi cung ứng
- Xuất khẩu chủ yếu tập trung vào gỗ, thủy sản và khoáng sản.
- Phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu, gạo và máy móc.
- Cảng Honiara là trọng tâm.
- sự phụ thuộc vào vận tải đường biển giữa các đảo
- Chi phí nhiên liệu, bảo hiểm và vận chuyển cao
- Thiếu thiết bị làm lạnh và kho chứa hàng.
- Giao thông bị gián đoạn do thời tiết xấu.
- Cấu trúc trật tự quy mô nhỏ và phi tập trung
- Thiếu phụ tùng và dịch vụ bảo trì.
Điểm MarketHub
Trong chuỗi cung ứng ở quần đảo Solomon, tổng chi phí vận hành—bao gồm vận chuyển giữa các đảo, nhiên liệu, kho lạnh, cung cấp phụ tùng và bảo trì tại địa phương—quan trọng hơn giá sản phẩm.
Các lĩnh vực đầy triển vọng đối với các công ty Hàn Quốc bao gồm thủy sản, năng lượng tái tạo, nông nghiệp, cảng biển và vận tải biển, cấp nước và vệ sinh môi trường, y tế và chính phủ điện tử.
Trong lĩnh vực thủy sản, có nhu cầu về thiết bị chế biến cá ngừ, cơ sở sản xuất đá và kho lạnh, kiểm tra vệ sinh, đóng gói, truy xuất nguồn gốc, an toàn tàu cá và cơ sở vật chất cảng biển.
Trong lĩnh vực năng lượng, năng lượng mặt trời, hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS), lưới điện mini, thủy điện nhỏ, đồng hồ đo điện thông minh và hệ thống phát điện lai tiết kiệm nhiên liệu diesel là những giải pháp phù hợp.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, cần phải xây dựng các cơ sở sản xuất máy móc nông nghiệp nhỏ, máy sấy, nhà máy chế biến ca cao, dừa khô và dầu cọ, kho chứa, hệ thống tưới tiêu và mạng lưới phân phối nông sản.
Trong lĩnh vực công cộng, các lĩnh vực có thể hợp tác bao gồm lọc nước và vệ sinh môi trường, thông tin liên lạc trong trường hợp khẩn cấp, y tế từ xa, cung cấp điện cho trường học và bệnh viện, chính phủ điện tử, và công nghệ quan trắc hàng hải và khí tượng.
Cơ hội quan trọng
- Chế biến hải sản & Vận chuyển hàng đông lạnh
- Sản xuất đá và bảo quản lạnh
- Năng lượng mặt trời, hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) và lưới điện mini
- Máy móc nông nghiệp cỡ nhỏ và chế biến nông sản
- Cảng, tàu nhỏ và thiết bị vận chuyển
- Lọc nước, vệ sinh và xử lý chất thải
- Y học từ xa và thiết bị y tế
- Thông tin liên lạc trong trường hợp thiên tai và quan sát thời tiết
- Chính phủ điện tử và dữ liệu công cộng
- Quản lý rừng bền vững
- An toàn hàng hải và giám sát hoạt động đánh bắt cá bất hợp pháp
- Giáo dục nghề nghiệp và đào tạo kỹ thuật
Rủi ro chính
- thị trường nội địa nhỏ
- Chi phí hậu cần và nhiên liệu cao
- Nền tảng tài chính và doanh thu yếu kém
- Biến động giá gỗ và khoáng sản
- Rủi ro ngoại hối và thu hồi thanh toán
- Thiếu điện, viễn thông và đường sá.
- Sở hữu đất đai phức tạp
- Hạn chế về việc thực thi hành chính và hợp đồng
- Thiên tai và rủi ro khí hậu
- Nguy cơ bất ổn chính trị và xã hội
- Thiếu hụt lao động lành nghề
- Khó khăn trong việc bảo trì các đảo xa
Nền kinh tế Quần đảo Solomon đã phục hồi vào năm 2025, được thúc đẩy bởi nông nghiệp và sản xuất vàng, nhưng dự kiến tốc độ tăng trưởng sẽ chậm lại vào năm 2026 do chi phí nhiên liệu và vận chuyển tăng cao cùng với sự bất ổn toàn cầu.
Thách thức lớn nhất trong trung và dài hạn là đảm bảo các động lực tăng trưởng sau sự suy giảm của ngành khai thác gỗ. Quản lý rừng bền vững, chế biến thủy sản, năng suất nông nghiệp, tính minh bạch trong khai thác mỏ, du lịch và dịch vụ kỹ thuật số phải phát triển thành nền tảng kinh tế mới.
Chiến lược phát triển quốc gia 2016–2035 đề ra tăng trưởng bền vững, giảm nghèo, dịch vụ xã hội, cơ sở hạ tầng và bảo tồn môi trường là những định hướng phát triển dài hạn.
Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tình trạng mực nước biển dâng cao, mưa lớn, lũ lụt, bão, xói mòn bờ biển và các rủi ro đối với nguồn lương thực và nước. Do đó, khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu và các tiêu chuẩn ứng phó thảm họa là rất cần thiết cho đầu tư cơ sở hạ tầng.
Những thay đổi cần lưu ý trong tương lai
- Sản lượng và xuất khẩu gỗ nguyên liệu giảm.
- Đầu tư vào mỏ vàng và niken
- Thỏa thuận về nguồn tài nguyên và nghề cá cá ngừ
- Nhiên liệu và cước vận chuyển đường biển
- thâm hụt ngân sách và nợ công
- Nông nghiệp và sản xuất lương thực
- Triển khai năng lượng mặt trời và lưới điện mini
- Cơ sở hạ tầng cảng và viễn thông
- Tài chính phát triển nước ngoài
- Tính minh bạch trong các hợp đồng đất đai và khai thác mỏ
- Thảm họa khí hậu và xói mòn bờ biển
- Thay đổi địa chính trị Thái Bình Dương
Vị thế thị trường
Thị trường lâm nghiệp, thủy sản và cơ sở hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu Thái Bình Dương
Các thị trường đảo hướng đến phát triển ở Nam Thái Bình Dương sở hữu tài nguyên rừng, thủy sản và khoáng sản, nhưng cần kết nối chúng với các ngành công nghiệp chế biến bền vững, năng lượng, hậu cần và việc làm địa phương.
Cơ hội quan trọng
- Chế biến hải sản và chuỗi cung ứng lạnh
- Năng lượng mặt trời, hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) và lưới điện mini
- Lưu trữ và chế biến các sản phẩm nông nghiệp
- Vận chuyển hàng hóa giữa các cảng và đảo
- lọc nước và vệ sinh
- Thiết bị y tế và y học từ xa
- Thông tin liên lạc trong trường hợp thiên tai và quan sát thời tiết
- chính phủ điện tử
- Quản lý rừng bền vững
- Kiểm soát biển và giám sát hoạt động đánh bắt cá bất hợp pháp
Chiến lược được đề xuất
Quan sát
Liên tục theo dõi việc giảm khai thác gỗ, đầu tư khai thác khoáng sản, chính sách thủy sản, tình hình tài chính, viện trợ phát triển và những thay đổi trong địa chính trị khu vực Thái Bình Dương.
↓
Chuẩn bị
Chúng tôi thiết kế một mô hình kinh doanh kết hợp lắp đặt, đào tạo, linh kiện, quản lý từ xa và tài chính công, tập trung vào các công nghệ nhỏ gọn, phân tán và ít cần bảo trì.
↓
Tham gia
Chúng tôi sẽ triển khai các dự án thí điểm quy mô nhỏ trong các lĩnh vực thủy sản, năng lượng, nông nghiệp, nước, y tế và ứng phó thiên tai, đồng thời mở rộng các mô hình có kết quả đã được kiểm chứng đến các đảo xa.
Đánh giá cuối kỳ
Quần đảo Solomon là một thị trường chiến lược ở Nam Thái Bình Dương, sở hữu nguồn tài nguyên rừng, thủy sản và khoáng sản dồi dào, nhưng cần phải vượt qua sự phụ thuộc vào xuất khẩu tài nguyên và những điểm yếu về cơ sở hạ tầng và khí hậu để chuyển đổi thành một nền kinh tế đảo bền vững.
Phạm vi điều tra
Tài liệu này được biên soạn bằng cách đối chiếu các dữ liệu chính thức liên quan đến thương mại và phát triển với các tổ chức quốc tế, chính phủ Quần đảo Solomon và các cơ quan đầu tư.
Các tổ chức quốc tế và các tổ chức khu vực
- Quỹ Tiền tệ Quốc tế
- Ngân hàng Thế giới
- Tổ chức Thương mại Thế giới
- Ngân hàng Phát triển Châu Á
- Diễn đàn các đảo Thái Bình Dương
- Cộng đồng Thái Bình Dương
- Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp
- Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc
Chính phủ và các thể chế công cộng của Quần đảo Solomon
- Chính phủ Quần đảo Solomon
- Bộ Tài chính và Ngân khố
- Bộ Thương mại, Công nghiệp, Lao động và Nhập cư
- Bộ Thủy sản và Tài nguyên biển
- Bộ Mỏ, Năng lượng và Điện khí hóa nông thôn
- Bộ Nông nghiệp và Chăn nuôi
- Ngân hàng Trung ương Quần đảo Solomon
- Văn phòng Thống kê Quốc gia Quần đảo Solomon
- InvestSolomons
Dữ liệu xác minh chính
- Tham vấn Điều IV của IMF về Quần đảo Solomon năm 2024, 2025
- Tuyên bố sứ mệnh Điều IV của IMF năm 2026
- Báo cáo cập nhật kinh tế khu vực Thái Bình Dương năm 2025 của Ngân hàng Thế giới
- Hồ sơ Thuế quan và Thương mại của WTO Quần đảo Solomon
- Chiến lược phát triển quốc gia của Quần đảo Solomon giai đoạn 2016–2035
- Tài liệu xuất khẩu và đầu tư của InvestSolomons
- Dữ liệu thương mại và tài nguyên của Quần đảo Solomon
Xác minh bằng văn bản
Tài liệu này được viết dựa trên các tiêu chí sau.
- Áp dụng mẫu chuẩn WCI-001 cho mục lục.
- Duy trì từ mục 0. Tóm tắt quốc gia đến mục 8. Tài liệu tham khảo & Xác minh bài viết
- Phản ánh hiệu quả kinh tế năm 2025 và dự báo mới nhất của IMF cho năm 2026.
- Ưu tiên sử dụng dữ liệu từ IMF, Ngân hàng Thế giới, WTO và chính phủ Quần đảo Solomon.
- Phản ánh đặc điểm của lâm nghiệp, thủy sản, khai thác mỏ, nông nghiệp và hậu cần đảo.
- Các rủi ro về khí hậu, thiên tai, tài chính và địa chính trị được xem xét riêng biệt.
- Áp dụng các quan điểm hợp tác của Hàn Quốc trong lĩnh vực thủy sản, năng lượng, nông nghiệp, y tế và ứng phó thiên tai.
- Trên thực tế, cần phân biệt giữa dự báo và đánh giá của MarketHub.
- Duy trì khối lượng phù hợp với quy mô quốc gia và tầm quan trọng chiến lược.
Quần đảo Solomon là một nền kinh tế tài nguyên ở Nam Thái Bình Dương, thu ngoại tệ dựa vào gỗ, thủy sản, vàng và các sản phẩm nông nghiệp.
Dự kiến tăng trưởng sẽ đạt 3,5% vào năm 2025 nhờ sản lượng nông nghiệp và vàng tăng, nhưng có khả năng sẽ giảm xuống khoảng 2,7% vào năm 2026 do chi phí nhiên liệu và vận chuyển tăng cao cùng với sự bất ổn trong nền kinh tế toàn cầu.
Vấn đề cấu trúc lớn nhất là tài nguyên gỗ, khoáng sản và thủy sản chưa được liên kết chặt chẽ với chế biến trong nước, năng lượng, công nghệ và việc làm địa phương. Đặc biệt, sự suy giảm trong khai thác gỗ có thể đồng thời làm suy yếu nguồn thu thuế và thu nhập ngoại hối.
Do đó, cần phải thúc đẩy việc chế biến thủy sản, bảo quản và chế biến nông sản, quản lý rừng bền vững, năng lượng tái tạo và vận tải giữa các cảng và đảo như những nền tảng mới cho sự tăng trưởng.
Hàn Quốc có thể hợp tác trong các lĩnh vực chuỗi cung ứng lạnh thủy sản, năng lượng mặt trời và hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS), máy móc nông nghiệp cỡ nhỏ, lọc nước và vệ sinh môi trường, cảng biển và vận tải biển, thiết bị y tế, thông tin liên lạc trong trường hợp thiên tai và chính phủ điện tử.
Thay vì đầu tư thương mại quy mô lớn, mô hình trình diễn và bảo trì quy mô nhỏ, kết hợp với nguồn tài chính phát triển công, các tổ chức quốc tế và chính quyền địa phương, sẽ phù hợp hơn cho việc thâm nhập thị trường.
Đánh giá cuối cùng
Quần đảo Solomon là một quốc đảo đang phát triển dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu ở Nam Thái Bình Dương, cần phải chuyển đổi tài nguyên rừng, ngư trường và khoáng sản của mình thành sản xuất bền vững, năng lượng, hậu cần và việc làm cho người dân địa phương.








